giữ mình
- Cụm động từ:
- Bảo vệ, gìn giữ bản thân (về thể chất, đạo đức, danh dự): Hành động có ý thức bảo vệ mình khỏi những điều nguy hại, xấu xa hoặc giữ gìn phẩm giá, thanh danh của bản thân.
- Thận trọng trong cách cư xử, ăn nói: Có thái độ cẩn trọng, kiềm chế để không sa vào những tình huống hoặc hành vi không phù hợp, có thể làm tổn hại đến bản thân.
- Cụm động từ:
- Trong môi trường phức tạp, cô ấy luôn biết cách giữ mình. (Ý nói cô ấy biết bảo vệ và cư xử thận trọng.)
- Dù bị khiêu khích, anh ấy vẫn giữ mình, không để xảy ra xung đột. (Anh ấy kiềm chế, không hành động theo sự nóng giận.)
- Là một người có địa vị, ông ấy rất chú trọng việc giữ mình trước công chúng. (Ông ấy ý thức giữ gìn hình ảnh và danh tiếng của mình.)
"Giữ mình trong sạch": Giữ cho bản thân không vướng vào những điều ô uế, sai trái về đạo đức.
- Anh ấy luôn giữ mình trong sạch dù làm việc trong môi trường nhiều cám dỗ.
"Biết giữ mình": Có ý thức và khả năng tự bảo vệ, gìn giữ bản thân. Đây thường là lời khen về sự chín chắn, thận trọng.
- Con gái tôi tuy còn trẻ nhưng rất biết giữ mình.
"Không biết giữ mình": Thiếu sự thận trọng, dễ dàng sa vào những hành vi, lời nói không đúng mực, có thể gây hại cho bản thân.
- Nó ăn nói bừa bãi, thật là không biết giữ mình.
Giữ gìn (động từ): Bảo vệ, chăm sóc để cho được nguyên vẹn, tốt đẹp. Phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho bản thân, sức khỏe, đạo đức hoặc đồ vật, truyền thống.
- Chúng ta phải biết giữ gìn sức khỏe.
- Giữ gìn nếp nhà.
Giữ thân (cụm động từ): Cách nói khác của "giữ mình", nhấn mạnh việc bảo toàn thân thể, tính mạng hoặc danh dự.
- Loạn lạc, mỗi người phải biết cách giữ thân.
Tự trọng (danh từ): Lòng tôn trọng chính mình, ý thức giữ gìn phẩm giá cá nhân. Đây là phẩm chất bên trong dẫn đến hành vi "giữ mình".
- Anh ấy là người có lòng tự trọng cao.
- Bảo vệ bản thân: Nhấn mạnh khía cạnh chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài.
- Thận trọng: Cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi nói hoặc hành động.
- Kiềm chế (bản thân): Kìm hãm, không để cảm xúc hoặc ham muốn chi phối hành động.
Giữ ý giữ tứ: (Thành ngữ) Rất thận trọng, giữ gìn trong từng lời nói, cử chỉ, ý tứ.
- Cô ấy đến nhà người khác luôn giữ ý giữ tứ.
Giữ miệng giữ mình: (Thành ngữ) Nhấn mạnh việc thận trọng trong lời nói để bảo vệ chính mình.
- Ở chỗ đông người, phải biết giữ miệng giữ mình.
- Ăn có nhai, nói có nghĩ: Nói nên suy nghĩ kỹ trước khi nói. Liên quan đến khía cạnh "giữ mình" trong giao tiếp.
- Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn: Dù sống trong môi trường xấu vẫn giữ được phẩm chất trong sạch. Thể hiện kết quả của việc biết "giữ mình".
-
Bảo vệ thân mình, danh dự của mình.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Proverbs and Idioms